square hectometre

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "square hectometre". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "square hectometre" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “square hectometre”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “square hectometre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish